Ngày 06/10/2026, vivo giới thiệu vivo S2 FE tại Ấn Độ, một mẫu máy tầm trung gây chú ý với viên pin 10.000mAh, màn hình AMOLED 1,5K tần số quét 120Hz và chuẩn kháng nước bụi IP68, IP69.
📌 Tóm tắt các tính năng chính của vivo S2 FE
Vivo S2 FE là smartphone 5G tầm trung ra mắt ngày 06/10/2026 tại Ấn Độ, nổi bật với pin 10.000mAh (giá trị điển hình), sạc nhanh 44W kèm sạc ngược có dây, màn hình AMOLED 6,83 inch độ phân giải 1,5K, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 2.000 nits ở chế độ HBM.
Máy dùng chip MediaTek Dimensity 7300e, camera chính 50MP Sony IMX852, kháng nước bụi IP68 và IP69, đạt chuẩn độ bền MIL-STD-810H, chạy Android 16 với giao diện OriginOS 6.
Mục lục

vivo S2 FE giá bao nhiêu?
vivo S2 FE có giá là cho 10.499.000 ₫ phiên bản 6GB/128GB (dung lượng thấp nhất) tại Đức Huy Mobile.
Bảng giá vivo S2 FE mới trong năm 2026
| Phiên bản | Giá bán |
| vivo S2 FE 6GB |128GB | 10.499.000 ₫ |
| vivo S2 FE 8GB/128GB | Liên hệ Đức Huy Mobile |
Đánh giá vivo S2 FE
vivo S2 FE là một chiếc máy được xây dựng quanh một ý tưởng rất rõ ràng: pin cực lớn nhưng thân máy vẫn gọn, kèm độ bền cao và màn hình đẹp, còn sức mạnh chip và camera được giữ ở mức vừa phải. Bài đánh giá dưới đây đi lần lượt qua thiết kế, màn hình, camera, hiệu năng và pin.
Pin khổng lồ trong thân máy gọn, bền bỉ chuẩn IP68 và IP69
vivo S2 FE có mặt lưng và cạnh viền theo hướng phẳng. Cụm camera hình vuông bo góc nằm ở góc trên bên trái, hai ống kính xếp dọc cùng đèn flash, được vivo gọi là Floating Crystal Camera Module với vòng kim loại gia công chính xác bao quanh.
Phần viền màn hình được vivo mô tả là siêu mỏng, đạt tỷ lệ màn hình trên thân máy 94,47% theo công bố của hãng (GSMArena tính ra khoảng 89,8%, chênh lệch do cách tính diện tích).

Kích thước của máy là 163,9 x 76,5 x 8,59 mm ở hai màu Titan Black và Stellar Green, riêng bản Zen White dày 8,69 mm. Trọng lượng lần lượt là 224g và 225g. Với viên pin 10.000mAh, mức hơn 8,5 mm và khoảng 224g là con số khá thuyết phục, dù vẫn nặng hơn nhiều máy tầm trung dùng pin 5.000 đến 7.000mAh.
Về độ bền, vivo S2 FE đạt chuẩn IP68 và IP69 theo tiêu chuẩn IEC 60529:2013 và chuẩn MIL-STD-810H qua năm bài thử gồm nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, mưa, cát bụi và va đập, đồng thời vivo cho biết máy vượt bài thử rơi từ độ cao 3 mét xuống thảm trong phòng thí nghiệm.
vivo S2 FE có 3 màu theo thông tin chính thức từ vivo: Stellar Green (xanh lục lấy cảm hứng từ ngọc lục bảo thô), Zen White (trắng ánh xà cừ) và Titan Black (đen kim loại lạnh).
Màn hình AMOLED 1,5K sáng rõ ngoài trời
vivo S2 FE trang bị màn hình AMOLED 6,83 inch, độ phân giải 1260 x 2800 pixel (1,5K), tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh 449 ppi. Kích thước lớn cho không gian xem phim và đọc nội dung rộng rãi, còn độ phân giải 1,5K giúp chữ, bản đồ và video sắc nét hơn so với nhiều máy cùng phân khúc chỉ dùng Full HD+.
Về độ mượt, màn hình hỗ trợ tần số quét tối đa 120Hz, áp dụng trong các ứng dụng và game có hỗ trợ theo chú thích của vivo. Về độ sáng, vivo công bố 2.000 nits ở chế độ HBM (tăng sáng cao), trong khi GSMArena ghi mức điển hình 1.000 nits.

Màn hình máy còn có ba chứng nhận của SGS gồm Five Star Sunlight Readable Display (dễ đọc dưới ánh nắng), Low Blue Light (giảm ánh sáng xanh) và Low Flicker (giảm nhấp nháy), phù hợp với người dùng điện thoại nhiều giờ mỗi ngày.
| Tiêu chí | vivo S2 FE | vivo S2 |
| Kích thước | 6,83 inch | 6,83 inch |
| Tấm nền | AMOLED | AMOLED cong 3D |
| Độ phân giải | 1260 x 2800 pixel (1,5K) | 1260 x 2800 pixel (1,5K) |
| Mật độ điểm ảnh | 449 ppi | 449 ppi |
| Tần số quét | Tối đa 120Hz | 120Hz |
| Độ sáng | 2.000 nits (HBM) | 3.000 nits (đỉnh cục bộ) |
| HDR | HDR10+ | HDR10+ |
| Gam màu | P3 | P3 |
| Vân tay | Quang học dưới màn hình | Quang học dưới màn hình |
Camera 50MP Sony đủ dùng
vivo S2 FE trang bị camera chính độ phân giải 50MP dùng cảm biến Sony IMX852, khẩu độ f/1.8, kích thước cảm biến 1/2,93 inch và lấy nét theo pha PDAF. Đi kèm là camera phụ 2MP khẩu độ f/2.4 dùng để hỗ trợ xóa phông. Máy không có camera góc siêu rộng hay camera zoom quang học.
Ở mặt trước là camera selfie 32MP khẩu độ f/2.0 với góc nhìn 90 độ, đặt trong lỗ đục giữa màn hình.

Về tính năng, vivo cung cấp đèn flash Aura Light phía sau, các chế độ chụp chân dung, ban đêm, chụp độ phân giải cao, chụp tài liệu Ultra HD, quay chậm, tua nhanh thời gian, chuyên nghiệp, chụp món ăn và toàn cảnh.
Công cụ AI Erase giúp xóa người đi đường hoặc vật thể thừa chỉ với một chạm (cần kết nối mạng). Chế độ Dual View quay đồng thời camera trước và sau chỉ có trên bản 8GB.
Hiệu năng Dimensity 7300e ổn định cho nhu cầu hằng ngày
vivo S2 FE sử dụng chip MediaTek Dimensity 7300e theo thông tin chính thức từ trang vivo Ấn Độ. CPU gồm 8 nhân: 4 nhân Cortex A78 xung nhịp 2,5GHz và 4 nhân Cortex A55 xung nhịp 2,0GHz. GPU là Mali-G610.
Bộ nhớ gồm RAM LPDDR4X dung lượng 6GB hoặc 8GB, cùng bộ nhớ trong UFS 3.1 dung lượng 128GB. vivo hỗ trợ RAM mở rộng bằng phần mềm, tối đa thêm 6GB hoặc 8GB tùy phiên bản, nhưng máy không có khe cắm thẻ nhớ.

So với chip của vivo S2, Dimensity 7360 Turbo, vivo S2 FE là một bước giảm cấu hình. Theo so sánh của NanoReview giữa Dimensity 7360 và Dimensity 7300e, điểm AnTuTu 11 chênh lệch khoảng 11% (925.409 so với 831.785), điểm CPU chênh khoảng 4% và điểm GPU chênh khoảng 26% (123.225 so với 97.731).
Phiên bản Turbo trên vivo S2 còn cao hơn nữa, vivo công bố vivo S2 đạt khoảng 970.000 điểm. Về AI, vivo chưa công bố sức mạnh NPU của Dimensity 7300e nên mình chưa thể so sánh bằng con số. Các tính năng AI trên máy chủ yếu đến từ phần mềm OriginOS 6 như AI Creation, AI Captions, AI Erase và Google Gemini.
vivo S2 FE chạy nền tảng Android 16 với giao diện OriginOS 6, có hai phiên bản bộ nhớ là 6GB/128GB và 8GB/128GB.
| Tiêu chí | vivo S2 FE | vivo S2 |
| Chip xử lý | Dimensity 7300e | Dimensity 7360 Turbo |
| Tiến trình | 6nm (vivo, GSMArena) hoặc 4nm (NanoReview) | 4nm |
| CPU | 4 nhân A78 2,5GHz và 4 nhân A55 2,0GHz | 4 nhân 2,5GHz và 4 nhân 2,0GHz |
| GPU | Mali-G610 | Mali-G615 MC2 |
| AnTuTu tham khảo (nguồn khác nhau) | 831.785 (NanoReview, điểm chip); vivo công bố tối đa 940.000 | 990.352 (91Mobiles, điểm cao nhất ghi nhận trên chip); vivo công bố khoảng 970.000 |
| RAM và bộ nhớ | 6GB hoặc 8GB LPDDR4X, 128GB UFS 3.1 | 8GB LPDDR4X, 128GB hoặc 256GB UFS 3.1 |
Lưu ý khi đọc bảng: điểm AnTuTu đến từ nhiều nguồn và phiên bản khác nhau, nên chỉ dùng để so sánh thứ hạng tương đối giữa các chip chứ không phải điểm đo trực tiếp trên từng máy.
Pin 10.000mAh bền bỉ nhiều ngày
vivo S2 FE trang bị viên pin dung lượng 10.000mAh (giá trị điển hình, dung lượng định mức là 9.800mAh) theo thông tin chính thức từ trang vivo Ấn Độ.
Đây là viên pin lớn nhất từng có trên điện thoại vivo, dùng công nghệ BlueVolt với cực âm silicon thế hệ thứ 4 (silicon carbon). vivo cho biết pin giữ được ít nhất 80% dung lượng sau 1.400 chu kỳ sạc đầy, tương đương khoảng 7 năm sử dụng trong mô phỏng của hãng.

Máy hỗ trợ sạc nhanh 44W qua cổng USB Type C (công suất tối đa khi dùng củ sạc tiêu chuẩn của vivo) và sạc ngược có dây để sạc cho thiết bị khác.
| Tiêu chí | vivo S2 FE | vivo S2 | vivo V70 FE | realme P4 Power |
| Dung lượng pin | 10.000mAh (điển hình), định mức 9.800mAh | 7.050mAh | 7.000mAh | 10.001mAh |
| Sạc có dây | 44W | 44W | 90W | 80W |
| Sạc ngược | Có, sạc ngược có dây | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận | Có, 27W sạc ngược có dây |
| Độ dày | 8,59 mm đến 8,69 mm | 7,99 mm đến 8,10 mm | 7,59 mm | 9,08 mm |
Tổng kết vivo S2 FE
vivo S2 FE là mẫu smartphone tầm trung đi theo hướng rất rõ ràng: pin 10.000mAh, màn hình AMOLED 1,5K 120Hz sáng rõ, chuẩn IP68 và IP69 cùng MIL-STD-810H. Ưu điểm lớn nhất là thời lượng pin và độ bền, rất hợp với người hay di chuyển, làm việc ngoài trời, dùng điện thoại nhiều giờ mỗi ngày hoặc cần một chiếc máy kiêm sạc dự phòng.
Ở chiều ngược lại, bạn cần cân nhắc chip Dimensity 7300e yếu hơn vivo S2, camera chỉ có một ống kính chính đáng chú ý, sạc 44W không nhanh bằng đối thủ, máy không có NFC và không có khe thẻ nhớ.
Ngày cập nhật: 07-10-2026 13:56:18