Oppo Find X9 Ultra là chiếc flagship camera phone đáng mong chờ nhất năm 2026. Đây là lần đầu tiên Oppo chính thức đưa dòng "Ultra" ra thị trường toàn cầu — không còn giới hạn ở Trung Quốc nữa và thông số kỹ thuật rò rỉ khiến cả làng công nghệ phải ngước nhìn.
Oppo Find X9 Ultra sẽ trang bị bị chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 mạnh nhất 2026, màn hình LTPO AMOLED 6.82 inch 144Hz với độ sáng đỉnh 3.600 nits, hệ thống 4 camera sau dẫn đầu bởi cặp đôi 200MP + 200MP periscope cộng tác cùng Hasselblad, viên pin Si/C 7.050 mAh sạc nhanh 100W, và khung nhôm + lưng da tổng hợp thiết kế phong cách máy ảnh.
Oppo Find X9 Ultra không chỉ là smartphone, đây là một tuyên ngôn về đỉnh cao nhiếp ảnh di động.
Mục lục

Tóm tắt đặc điểm nổi bật Oppo Find X9 Ultra
- Màn hình: LTPO AMOLED ProXDR 6.82 inch, QHD+ 1440×3120, tần số quét 144Hz, độ sáng đỉnh 3.600 nits, kính NanoCrystal Glass
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3nm), CPU Octa-core 4.6GHz, GPU Adreno 840
- RAM & Bộ nhớ: 16GB RAM, 512GB / 1TB UFS 4.1
- Camera sau: Quad camera: 200MP chính (f/1.8, OIS) + 200MP periscope 3x + 50MP periscope 10x + 50MP ultrawide; Hasselblad Master Mode
- Camera trước: 50MP, PDAF
- Pin: Si/C Li-Ion 7.050 mAh, sạc có dây 100W, sạc không dây 50W
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Chống nước: IP66 / IP68 / IP69
- Kết nối: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, NFC, USB-C 3.2, cổng hồng ngoại, GPS đa băng tần
- Trọng lượng: 235g | Độ dày: 8.7mm
- Thiết kế: Khung nhôm, lưng da tổng hợp (eco leather) phong cách máy ảnh kỹ thuật số
Oppo Find X9 Ultra giá bao nhiêu?
Oppo Find X9 Ultra hiện chưa ra mắt chính thức (dự kiến tháng 4/2026). Tại cửa hàng Đức Huy Mobile, Oppo Find X9 Ultra có giá dự kiến là 29.990.000đ cho phiên bản 16GB + 512GB.
Bảng giá Oppo Find X9 Ultra dự kiến
| Phiên bản Oppo Find X9 Ultra | Giá bán tại Đức Huy Mobile |
| Oppo Find X9 Ultra 16GB | 512GB | 29.990.000 đ |
| Oppo Find X9 Ultra 16GB \ 1TB | 34.990.000đ |
Đánh giá tổng quan Oppo Find X9 Ultra
Nếu Find X8 Ultra từng được nhiều trang công nghệ uy tín bình chọn là "chiếc Ultra tốt nhất năm 2025", thì Find X9 Ultra đang hứa hẹn nâng tầm mọi thứ lên một cấp độ mới. Từ màn hình, camera, hiệu năng đến pin, tất cả đều được nâng cấp đáng kể.
Dưới đây là đánh giá chi tiết từng khía cạnh theo thông tin rò rỉ mới nhất.
Tổng quan thiết kế
OPPO Find X9 Ultra sở hữu thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh kỹ thuật số, với sự kết hợp giữa khung nhôm cao cấp và lưng da tổng hợp (eco leather / silicone polymer). Đây là hướng thiết kế mà OPPO đã theo đuổi từ thế hệ OPPO Find X8 Ultra, nhưng được tinh chỉnh hoàn thiện hơn với các đường nét sắc sảo, cụm camera tròn khổng lồ mang tính biểu tượng.
Về chất liệu máy sẽ là mặt trước là kính NanoCrystal Glass, khung viền hợp kim nhôm cao cấp, mặt lưng da sinh thái mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn, không bám vân tay. Máy có độ dày 8.7mm và trọng lượng 235g.

Find X9 Ultra đạt chuẩn IP66 / IP68 / IP69 — mức chống nước toàn diện nhất, chịu được tia nước áp suất cao (IP69) lẫn ngâm nước sâu 1.5m trong 30 phút (IP68). Đây là cải tiến đáng kể so với Find X8 Ultra chỉ đạt IP68.
Theo thông tin hiện tại từ GSMArena, OPPO Find X9 Ultra được xác nhận có màu Đen. Các màu bổ sung sẽ được OPPO công bố chính thức tại sự kiện ra mắt.
Bảng thông số thiết kế OPPO Find X9 Ultra
| Thông số thiết kế | Oppo Find X9 Ultra |
| Độ dày | 8.7 mm |
| Trọng lượng | 235 g |
| Mặt trước | Kính NanoCrystal Glass |
| Khung viền | Hợp kim nhôm cao cấp |
| Mặt lưng | Da tổng hợp / Eco leather (silicone polymer) |
| Khe SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Chống nước | IP66 / IP68 / IP69 |
| Màu sắc | Đen; và các màu khác (TBA) |
| Thiết kế đặc trưng | Lấy cảm hứng máy ảnh kỹ thuật số |
| Thiết kế cụm camera | Đảo camera tròn nổi bật, 4 ống kính + cảm biến màu |
Thông số và công nghệ màn hình
OPPO Find X9 Ultra trang bị màn hình có tấm nền LTPO AMOLED ProXDR 6.82 inch, độ phân giải 1440×3120 (QHD+), tần số quét tối đa 144Hz, và độ sáng đỉnh lên đến 3.600 nits, được bảo vệ bởi kính NanoCrystal Glass.
Màn hình hỗ trợ 1 tỷ màu, công nghệ điều chỉnh PWM 2.160Hz giảm nhấp nháy bảo vệ mắt, tích hợp Dolby Vision, HDR Vivid và HDR10+, với mật độ điểm ảnh khoảng 504 ppi.
Tần số quét LTPO cho phép màn hình tự động điều chỉnh từ 1Hz đến 144Hz tùy nội dung, tối ưu hóa tiêu thụ pin một cách thông minh.
Bảng thông số màn hình OPPO Find X9 Ultra
| Thông số màn hình | Chi tiết |
| Tấm nền | LTPO AMOLED ProXDR |
| Kích thước | 6.82 inch (114.2 cm²) |
| Độ phân giải | 1440 × 3120 pixels (QHD+), ~504 ppi |
| Tỉ lệ màn hình | 19.5:9 |
| Tần số quét | 1–144Hz (LTPO adaptive) |
| Độ sáng tiêu chuẩn | 800 nits |
| Độ sáng HBM | 2.200 nits |
| Độ sáng đỉnh (peak) | 3.600 nits |
| Kính bảo vệ | NanoCrystal Glass |
| Công nghệ hỗ trợ | Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, Ultra HDR |
| Chống nhấp nháy | PWM 2.160Hz |
| Màu sắc hiển thị | 1 tỷ màu |
Hệ thống camera sau – Bộ tứ siêu nhân
OPPO Find X9 Ultra trang bị 4 camera sau gồm camera chính 200MP (f/1.8, OIS, PDAF), camera periscope telephoto 200MP zoom quang 3x, camera periscope telephoto 50MP zoom quang 10x, và camera 50MP ultrawide. Thương hiệu Hasselblad tiếp tục đồng hành với Hasselblad Master Mode được nâng cấp cùng cảm biến màu chuyên dụng (Color Spectrum Sensor).
Đây là lần đầu tiên một smartphone trang bị hai cảm biến 200MP — điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử smartphone. Camera chính 200MP (f/1.8) có OIS và PDAF, đảm bảo chụp cực kỳ sắc nét trong điều kiện thiếu sáng. Periscope 10x là vũ khí bí mật cho khả năng zoom xa giữ được chất lượng ảnh vượt trội.

Ngoài ra camera selfie 50MP với PDAF, hỗ trợ quay video 4K@30/60fps và 1080p@30/60fps, có chống rung điện tử gyro-EIS.
Với cặp 200MP kép và zoom quang 10x, Find X9 Ultra vượt trội hẳn Samsung Galaxy S26 Ultra (200MP + 50MP 5x) về độ linh hoạt zoom. So với Xiaomi 17 Ultra và Vivo X300 Ultra đây là cuộc đua sít sao, nhưng lợi thế của Find X9 Ultra nằm ở Hasselblad Master Mode và sensor màu chuyên dụng cho khả năng tái hiện màu sắc tự nhiên nhất trong lớp.
Bảng thông số camera OPPO Find X9 Ultra
| Camera | Thông số chi tiết |
| Camera chính | 200MP, f/1.8, OIS, PDAF |
| Camera Periscope 3x | 200MP, zoom quang 3x, OIS |
| Camera Periscope 10x | 50MP, zoom quang 10x |
| Camera Ultrawide | 50MP góc siêu rộng |
| Cảm biến màu | Color Spectrum Sensor chuyên dụng |
| Hiệu chỉnh màu sắc | Hasselblad Color Calibration + Master Mode |
| Lấy nét | Laser AF + PDAF |
| Đèn flash | LED flash |
| Tính năng đặc biệt | HDR, panorama, Ultra HDR image support |
| Camera selfie | 50MP, PDAF, panorama, HDR |
| Quay video camera sau | 4K@30/60/120fps; 1080p@30/60/120/240fps; Dolby Vision, 10-bit |
| Quay video camera trước | 4K@30/60fps; 1080p@30/60fps |
| Chống rung | OIS (phần cứng) + gyro-EIS (điện tử) |
Vi xử lý và phần cứng
OPPO Find X9 Ultra chạy chip Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (tiến trình 3nm), chip flagship mạnh nhất thị trường năm 2026, với CPU Octa-core gồm 2 nhân hiệu suất cao Oryon V3 Phoenix L 4.6GHz và 6 nhân tiết kiệm điện Oryon V3 Phoenix M 3.62GHz, cùng GPU Adreno 840 theo thông tin từ GSMArena.
So với Snapdragon 8 Elite thế hệ trước (dùng trên Find X8 Ultra), Snapdragon 8 Elite Gen 5 tăng hiệu năng CPU khoảng 20 – 25% và AI lên đến 40%. Điểm Antutu ước tính khoảng 3.500.000 – 3.800.000 điểm dựa trên các benchmark thiết bị cùng phân khúc.

Máy chạy Android 16 với giao diện ColorOS 16, có 2 tùy chọn bộ nhớ: 16GB RAM + 512GB và 16GB RAM + 1TB, cả hai dùng chuẩn UFS 4.1 tốc độ đọc/ghi cao nhất hiện nay.
Bảng thông số hiệu năng OPPO Find X9 Ultra
| Thông số hiệu năng | Chi tiết |
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3nm) |
| CPU | Octa-core: 2×4.6GHz Oryon V3 Phoenix L + 6×3.62GHz Oryon V3 Phoenix M |
| GPU | Adreno 840 |
| RAM | 16GB LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong | 512GB / 1TB UFS 4.1 |
| Điểm Antutu ước tính | ~3.500.000 – 3.800.000 điểm |
| Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 |
| Khe thẻ nhớ | Không hỗ trợ |
| Cổng kết nối | USB-C 3.2, OTG |
| Mạng | 5G SA/NSA, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
Dung lượng và công nghệ sạc
OPPO Find X9 Ultra trang bị pin Silicon-Carbon (Si/C) Li-Ion dung lượng 7.050 mAh — theo thông tin từ GSMArena — hỗ trợ sạc có dây 100W SuperVOOC và sạc không dây 50W AirVOOC. Công nghệ pin Si/C giúp dung lượng cao hơn 15–20% so với pin lithium thông thường trong cùng thể tích, đồng thời bền bỉ hơn qua nhiều chu kỳ sạc.
So sánh pin với đối thủ cùng tầm giá
| Điện thoại | Dung lượng pin | Sạc có dây | Sạc không dây |
| Oppo Find X9 Ultra | 7.050 mAh | 100W | 50W |
| Samsung Galaxy S26 Ultra | 5.000 mAh | 65W | 15W |
| Xiaomi 17 Ultra | 6.000 mAh | 120W | 80W |
| Vivo X300 Ultra | 6.000 mAh | 100W | 50W |
Bảng thông số pin OPPO Find X9 Ultra
| Thông số pin | Chi tiết |
| Dung lượng | 7.050 mAh (Si/C Li-Ion) |
| Công nghệ pin | Silicon-Carbon (Si/C) – mật độ năng lượng cao |
| Sạc có dây | 100W SuperVOOC |
| Sạc không dây | 50W AirVOOC |
| Chuẩn tương thích | 18W PD, 18W QC, 55W PPS |
| Thời gian sạc đầy (ước tính) | ~35–40 phút (với sạc 100W) |
| Thời gian dùng thông thường | 1,5 – 2 ngày |
| Thời gian dùng nặng | ~10–12 tiếng |
Tổng kết
Oppo Find X9 Ultra là đỉnh cao smartphone năm 2026: màn hình QHD+ LTPO AMOLED 144Hz sáng chói 3.600 nits, chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 mạnh nhất thị trường, hệ thống camera quad 200MP+200MP+50MP+50MP với Hasselblad Master Mode, pin Si/C 7.050 mAh sạc 100W, và chống nước IP69 toàn diện. Đây không chỉ là smartphone đây là máy ảnh chuyên nghiệp trong hình hài của một chiếc điện thoại.
Lần đầu tiên OPPO Ultra ra mắt toàn cầu, kỳ vọng rất cao và những thông số rò rỉ cho thấy máy sẽ không làm thất vọng. Nếu bạn đang tìm kiếm một flagship camera phone tuyệt đỉnh với pin trâu và hiệu năng đỉnh cao, Find X9 Ultra xứng đáng là lựa chọn hàng đầu.