OPPO F33 5G (2026) là một trong những mẫu điện thoại tầm trung gây bất ngờ nhất đầu năm nay. Ra mắt chính thức ngày 15/04/2026, chiếc máy này không chỉ gây ấn tượng bởi viên pin Si/C Li-Ion khổng lồ 7000mAh với sạc nhanh 80W SuperVOOC, mà còn sở hữu màn hình AMOLED 6.57 inch tần số quét 120Hz, chip MediaTek Dimensity 6360 Max tiến trình 6nm và khả năng chống nước đạt chuẩn kép IP68/IP69K.
Máy sẽ chạy Android 16 với giao diện ColorOS 16 mới nhất, OPPO F33 5G hướng tới nhóm người dùng cần một chiếc máy bền bỉ, pin "trâu" và màn hình đẹp trong mức ngân sách hợp lý.
Liệu nó có xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra? Cùng mình đi sâu vào từng khía cạnh nhé!
Mục lục

OPPO F33 giá bao nhiêu?
OPPO F33 5G có giá là 9.029.000 ₫ cho phiên bản thấp nhất (6GB RAM + 128GB) tại cửa hàng Đức Huy Mobile. Đây là mức giá rất cạnh tranh so với cấu hình và tính năng mà máy mang lại.
Bảng giá OPPO F33 mới nhất 2026
| Phiên Bản | Giá Bán |
| OPPO F33 5G 6GB | 128GB | 9.029.000 ₫ |
| OPPO F33 5G 8GB | 128GB | 8.190.000 đ |
| OPPO F33 5G 8GB | 256GB | 8.990.000 đ |
Review OPPO F33 5G
OPPO F33 2026 là một chiếc máy được thiết kế rất "đúng chỗ". OPPO hiểu rõ người dùng tầm trung cần gì – pin bền, màn hình đẹp, chịu được môi trường khắc nghiệt – và họ đã gói gọn tất cả vào một thiết bị mỏng 8mm với mức giá hấp dẫn.
Thiết kế hoàn toàn mới
OPPO F33 mang đến diện mạo hoàn toàn mới so với thế hệ trước với triết lý thiết kế "One-Piece Cold Carving" (điêu khắc lạnh nguyên khối). Máy có kích thước 158,2 x 75 x 8mm và trọng lượng chỉ 189g. Độ mỏng 8mm là điểm cộng lớn, giúp cầm máy thoải mái và không cảm giác "cục gạch" như nhiều máy pin khủng khác.
Về chất liệu, OPPO F33 5G sử dụng mặt trước là kính Asahi Glass DT-STAR D+ – loại kính cường lực chuyên dụng của AGC có khả năng chống trầy xước và chịu va đập tốt hơn kính thường. Khung viền và mặt lưng được làm bằng nhựa (plastic frame + plastic back), nhưng không phải nhựa thông thường. Tấm lưng được OPPO sản xuất từ một tờ polymer dày 1,5mm kết hợp acrylic và polycarbonate – dày gấp 3 lần nhựa ép khuôn thông thường, mang đến khả năng chống va đập tốt hơn đáng kể so với mặt kính dễ vỡ.

Thiết kế cụm camera sau là "Starry Sea Lens Module" – đảo camera hình chữ nhật bo góc lớn, chứa 2 ống kính xếp dọc kèm đèn flash vòng, tạo điểm nhấn thẩm mỹ độc đáo. So với OPPO F31 hay các phiên bản tiền nhiệm, F33 5G đã bỏ thiết kế cụm camera nhô cao nhiều, thay bằng module phẳng hơn, hài hòa hơn với tổng thể máy.
Đặc biệt, OPPO F33 đạt chuẩn kép IP68/IP69K – vừa chịu ngâm sâu 1,5m trong 30 phút (IP68) vừa chịu được vòi xịt nước áp suất cao nhiệt độ 80°C từ nhiều góc độ (IP69K). Đây là tiêu chuẩn bảo vệ cực kỳ nghiêm ngặt, thường chỉ thấy ở các thiết bị công nghiệp hoặc flagship cao cấp. Ngoài ra, máy còn vượt qua hơn 150 bài kiểm tra bền bỉ theo tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H, bao gồm 14.000 lần thả rơi từ độ cao 2,5m.
OPPO F33 5G có 2 màu sắc chính thức theo thông tin từ GSMArena là Pearl White (Trắng Ngọc Trai) và Forest Green (Xanh Rừng).
| Thông Số | Chi Tiết |
| Kích thước | 158,2 x 75 x 8 mm |
| Trọng lượng | 189g |
| Chất liệu mặt trước | Kính Asahi Glass DT-STAR D+ |
| Chất liệu khung viền | Khung nhựa (Plastic frame) |
| Chất liệu mặt lưng | Nhựa polymer 1,5mm (Acrylic + Polycarbonate) |
| Thiết kế cụm camera | Starry Sea Lens Module (bo góc lớn, 2 ống kính xếp dọc) |
| Chống nước / bụi | IP68 + IP69K (ngâm 1,5m/30 phút; chịu vòi áp suất cao) |
| Kháng sốc | MIL-STD-810H, thả rơi 14.000 lần từ 2,5m |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM (Dual SIM) |
| Màu sắc | Pearl White, Forest Green |
Màn hình AMOLED
OPPO F33 trang bị màn hình AMOLED 6,57 inch với độ phân giải FHD+ 1080 x 2372 pixels, đạt mật độ điểm ảnh ~397 ppi đủ sắc nét để hiển thị văn bản nhỏ, xem phim hay lướt mạng xã hội một cách rõ ràng. Tần số quét 120Hz giúp mọi thao tác cuộn, chuyển màn hình và chơi game trở nên mượt mà hơn đáng kể so với các màn hình 60Hz thông thường.
Về độ sáng, màn hình đạt 600 nits ở chế độ thông thường và lên tới 1400 nits ở chế độ HBM (High Brightness Mode) – đủ để xem nội dung ngoài trời nắng gắt mà không bị chói lóa. Màn hình hỗ trợ hiển thị 1 tỷ màu (1B colors) và phủ 100% dải màu DCI-P3, đảm bảo màu sắc trung thực, sống động – lý tưởng cho xem phim HDR và chỉnh sửa ảnh.
Công nghệ giảm nhấp nháy PWM tần số cao lên đến 2160Hz giúp bảo vệ mắt hiệu quả trong quá trình sử dụng lâu dài.
| Thông Số | Chi Tiết |
| Loại tấm nền | AMOLED |
| Kích thước | 6,57 inch (~88,5% tỷ lệ màn hình) |
| Độ phân giải | 1080 x 2372 pixels (FHD+) – ~397 ppi |
| Tần số quét | 120Hz |
| Độ sáng thông thường | 600 nits (typ) |
| Độ sáng đỉnh (HBM) | 1400 nits |
| Gam màu | 1 tỷ màu, 100% DCI-P3 |
| Công nghệ chống nháy | PWM 2160Hz tần số cao |
| Kính bảo vệ | Asahi Glass DT-STAR D+ |
Camera OPPO F33 5G
Chiếc điện thoại OPPO F33 trang bị hệ thống camera kép phía sau gồm: camera chính 50MP khẩu độ f/1.8 với cảm biến OV50D40 và công nghệ lấy nét PDAF, kết hợp camera phụ 2MP f/2.4 hỗ trợ đo chiều sâu (depth sensor) để tạo hiệu ứng xóa phông tự nhiên. Camera trước là ống kính đơn 16MP f/2.4 – đủ dùng cho selfie hàng ngày và gọi video chất lượng tốt.
Về khả năng quay video, camera sau hỗ trợ tối đa 1080p@60fps, camera trước quay được 1080p@30fps. Máy được trang bị đèn flash LED và hỗ trợ HDR, panorama cho camera sau; camera trước hỗ trợ chụp panorama để chụp nhóm rộng hơn.

Ngoài phần cứng, OPPO còn đưa vào nhiều tính năng AI camera đáng chú ý như: AI Portrait Glow (phân tích ánh sáng môi trường thực tế để tự động điều chỉnh 4 chế độ ánh sáng), tính năng Popout tạo hiệu ứng 3D từ nhiều ảnh, Dual-View Video quay đồng thời cả camera trước lẫn sau.
| Thông Số | Chi Tiết |
| Camera chính | 50MP, f/1.8, PDAF (cảm biến OV50D40) |
| Camera phụ | 2MP, f/2.4 (đo chiều sâu) |
| Camera trước | 16MP, f/2.4 |
| Quay video sau | 1080p@30fps / 1080p@60fps |
| Quay video trước | 1080p@30fps |
| Đèn flash | LED flash (sau), Đèn fill light màu sắc (trước – F33 Pro) |
| Tính năng camera | HDR, Panorama, AI Portrait Glow, Popout, Dual-View Video |
| Lấy nét | PDAF (Phase Detection Auto Focus) |
Hiệu năng mạnh mẽ
OPPO F33 chạy trên nền chip MediaTek Dimensity 6360 Max, tiến trình 6nm. CPU là Octa-core gồm 2 nhân hiệu suất cao Cortex-A76 @ 2,4GHz và 6 nhân tiết kiệm điện Cortex-A55 @ 2,0GHz. GPU là Mali-G57 MC2. Bộ nhớ RAM sử dụng chuẩn LPDDR4X (6GB hoặc 8GB), bộ nhớ trong dùng UFS 2.2 (128GB hoặc 256GB) – tốc độ đọc/ghi nhanh hơn đáng kể so với eMMC thường thấy ở máy tầm trung giá rẻ. Máy hỗ trợ khe cắm microSDXC để mở rộng thêm dung lượng lưu trữ.

So với chip Dimensity 6020 trên OPPO F31, Dimensity 6360 Max mang đến hiệu năng CPU nhanh hơn khoảng 15–20%, hiệu quả xử lý AI tốt hơn và tiêu thụ điện năng thấp hơn nhờ tiến trình 6nm thay vì 6nm cũ hơn. Điểm Antutu ước tính đạt khoảng 450.000–500.000 điểm (theo các bài test tham khảo từ thiết bị sử dụng Dimensity 6360), đủ để chơi tốt các tựa game nhẹ – trung bình như PUBG Mobile (cài đặt Cân bằng), Mobile Legends hay Free Fire mà không gặp giật lag.
OPPO F33 ra mắt với Android 16 + ColorOS 16 – phiên bản hệ điều hành mới nhất của OPPO tại thời điểm ra mắt. ColorOS 16 có giao diện được tinh chỉnh gọn gàng hơn, tích hợp nhiều tính năng AI mới và được tối ưu để tiết kiệm pin tốt hơn.
| Thông Số | Chi Tiết |
| Chip xử lý | MediaTek Dimensity 6360 Max (6nm) |
| CPU | Octa-core: 2x Cortex-A76 @2,4GHz + 6x Cortex-A55 @2,0GHz |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 6GB / 8GB LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC (có hỗ trợ) |
| Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 |
| Điểm Antutu (ước tính) | ~450.000 – 500.000 điểm |
| Kết nối mạng | 5G SA/NSA, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (Dual-band), Bluetooth 5.4 |
| GPS | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS |
Pin siêu lớn
Đây chính là "át chủ bài" của OPPO F33 5G. Theo thông tin chính thức từ GSMArena và OPPO, máy trang bị viên pin Si/C Li-Ion (Silicon Carbon) dung lượng 7000mAh – loại pin thế hệ mới sử dụng vật liệu silicon trong cực âm, giúp mật độ năng lượng cao hơn pin lithium-ion truyền thống trong cùng thể tích. Đây cũng là lý do OPPO F33 5G dù pin 7000mAh nhưng thân máy vẫn giữ được độ mỏng 8mm và trọng lượng 189g.
Pin hỗ trợ sạc nhanh 80W SuperVOOC có thể sạc từ 0 lên 50% trong khoảng 30 phút và đầy pin trong xấp xỉ 60 phút. Ngoài ra máy còn hỗ trợ 33W PPS và 13,5W PD để tương thích với nhiều củ sạc khác nhau.
| Thông Số | Chi Tiết |
| Dung lượng pin | 7000mAh (Si/C Li-Ion) |
| Công nghệ sạc nhanh | 80W SuperVOOC Flash Charging |
| Thời gian sạc đầy | ~60 phút (0→100%) |
| Sạc nhanh bổ sung | 33W PPS, 13,5W PD |
| Tuổi thọ pin | ≥80% dung lượng sau 1.830 chu kỳ (~5 năm) |
| Thời gian dùng pin (sử dụng vừa phải) | 2 ngày |
| Tính năng đặc biệt | Self-Repairing Electrolyte, Bypass Charging, Reverse Charging |
| So sánh đối thủ | Samsung A26 (5000mAh), Redmi Note 14 (5500mAh) – F33 5G nhỉnh hơn 27–40% |
Tổng kết:
OPPO F33 5G (2026) là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc tầm trung từ 7–9 triệu đồng hiện nay. Máy gần như "chơi trội" toàn diện về pin (7000mAh Si/C), chuẩn chống nước (IP68+IP69K) và màn hình (AMOLED 120Hz 1400 nits). Chip Dimensity 6360 Max đủ mạnh cho nhu cầu hàng ngày và gaming nhẹ và trung bình, hệ điều hành Android 16 + ColorOS 16 mới nhất đảm bảo trải nghiệm mượt mà và được hỗ trợ lâu dài.
Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại "dùng bền, pin trâu, màn đẹp, giá hợp lý" – OPPO F33 xứng đáng nằm trong danh sách shortlist của bạn. Điểm trừ duy nhất là không có jack cắm tai nghe 3,5mm và camera chưa có OIS, nhưng với mức giá 9.029.000 ₫, đây là sự đánh đổi có thể chấp nhận được.